Bản dịch của từ 𩰝 trong tiếng Việt

𩰝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𩰝 (Danh từ)

dòu
01

Giống như chữ 𩰗, nghĩa là sự tranh chấp, hỗn loạn (như cuộc đấu tranh, tranh cãi ầm ĩ).

同“𩰗”。《玉篇•鬥部》:“𩰝,争亂。”《廣韻•真韻》:“𩰝,𩰝争。《説文》作‘𩰝,鬭也’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰝
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
𩰗, 𨷚
Hình thái radical:
⿵,鬥,賓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép