Bản dịch của từ 𩰞 trong tiếng Việt

𩰞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𩰞 (Tính từ)

01

Ít thông minh, sức yếu (như người yếu ớt, không đủ sức làm việc).

智少力劣。《説文•鬥部》:“𩰞,智少力劣也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yếu ớt, mềm yếu (dễ bị tổn thương, không cứng cáp).

软弱。《廣雅•釋詁一》:“𩰞,弱也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hẹp hòi, nhỏ nhen (tâm hồn hoặc không gian chật hẹp).

褊狭。《玉篇•鬥部》:“䦵(𩰞),褊狹也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩰞
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
Các biến thể:
䦵, 𨳴, 𩰐
Hình thái radical:
⿵,鬥,爾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép