Bản dịch của từ 𩰟 trong tiếng Việt
𩰟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | N/A | N/A | N/A |
𩰟 (Tính từ)
【fēn】
01
〔𩰝𩰟〕cũng viết là “繽紛”, nghĩa là nhiều và lộn xộn như hoa rực rỡ đủ màu sắc (giống như cảnh sắc mùa xuân rộn ràng, phân tán sắc màu). Theo 《説文•鬥部》: “𩰟 là đấu, liên kết với 𩰝 tạo thành hình ảnh rối rắm, xen kẽ nhau.” Theo 《廣韻•文韻》: “𩰟 là trạng thái của 𩰝𩰟.”
〔𩰝𩰟〕也作“繽紛”。繁多雜亂貌。《説文•鬥部》:“𩰟,鬭,連結𩰝紛相牽也。”《廣韻•文韻》“𩰟,𩰝𩰟之皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 紛, 𨳚, 𨷹, 𩰏, 𩰜
- Hình thái radical:
- ⿵,鬥,燹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬥
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一一一丨一乚一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翂
酚
饙
竕
衯
玢
芬
纷
鈖
雰
餴
朆
鬧
鬮
鬥
鬦
鬨
鬩
鬫
鬭
鬬
䰗
鬪
䰘
黸
戇
豔
鸛
齽
䤙
欞
爧
钁
癴
鸘
鱹
