Bản dịch của từ 𩰩 trong tiếng Việt

𩰩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𩰩 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là u uất, buồn bực, ảm đạm (như tâm trạng u uất trong lòng người Việt).

同“鬱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰩
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Hình thái radical:
⿳,⿲,木,文,木,冖,⿰,鬯,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一丨丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép