Bản dịch của từ 𩰪 trong tiếng Việt
𩰪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𩰪 (Tính từ)
【yù】
01
Giống như chữ “郁”, thường dùng để chỉ sự u uất, rậm rạp hoặc hương thơm nồng nàn (nhớ câu “郁郁葱葱” – xanh tươi um tùm).
同“郁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 鬱
- Hình thái radical:
- ⿳,⿴,𦥑,缶,冖,⿰,鬯,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨乚丨丿丨一一乚一一丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛕
奧
㣃
钰
䮇
輍
蓣
蜟
奥
嫗
肀
浴
匘
匕
匙
㔬
㔫
北
㔮
㔭
北
齼
爧
䄥
㿜
雧
囖
麢
驨
欟
䶨
䯀
钂
