Bản dịch của từ 𩰬 trong tiếng Việt

𩰬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𩰬 (Danh từ)

guō
01

Giống như chữ 𩰫 (), là dụng cụ nấu ăn dùng để nấu, xào, như cái nồi (nhớ câu 'nồi cơm nóng hổi, dùng 𩰬 để nấu cơm').

同“𩰫(鍋)”。炊具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩰬
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,一,⿰,口,㐄,⿵,𦉪,丅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丨丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép