〔𩰭𨰠〕cũng viết là “鍋𨰠”, chỉ dụng cụ nấu ăn như cái nồi, chảo dùng để đun nấu thức ăn (giống như “quả” trong từ “quả nồi” dễ nhớ vì hình dạng tròn như quả).
〔𩰭𨰠〕也作“鍋𨰠”。炊具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
鍋
Hình thái radical:
⿰,鬲,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鬲
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép