Bản dịch của từ 𩰻 trong tiếng Việt

𩰻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𩰻 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𩱘, thường dùng để chỉ sự khắc nghiệt hoặc cứng rắn (nhớ câu 'khắc nghiệt như đá').

同“𩱘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩰻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,鬲,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨一乚丶丶丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép