Bản dịch của từ 𩱁 trong tiếng Việt

𩱁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩱁 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𩱋, thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc phân biệt (nhớ chữ này như 'biệt' trong tiếng Việt, dễ phân biệt).

同“𩱋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩱁
Bính âm:
【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𦍌,八,鬲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿丶一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép