Bản dịch của từ 𩱈 trong tiếng Việt
𩱈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𩱈 (Động từ)
【chǎo】
01
Cũng như 'chảo', nghĩa là đảo, xào thức ăn trong chảo cho chín hoặc khô (nhớ câu 'sào xào trong chảo' để dễ nhớ).
同“炒”。把东西放在锅里翻拨,使熟或使干。《玉篇•鬲部》:“𩱈,熬也。”《集韻•巧韻》:“𩱦,《説文》:‘熬也。’或作𩱈、炒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
