Bản dịch của từ 𩱈 trong tiếng Việt

𩱈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𩱈 (Động từ)

chǎo
01

Cũng như 'chảo', nghĩa là đảo, xào thức ăn trong chảo cho chín hoặc khô (nhớ câu 'sào xào trong chảo' để dễ nhớ).

同“炒”。把东西放在锅里翻拨,使熟或使干。《玉篇•鬲部》:“𩱈,熬也。”《集韻•巧韻》:“𩱦,《説文》:‘熬也。’或作𩱈、炒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩱈
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鬲,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép