Bản dịch của từ 𩱉 trong tiếng Việt

𩱉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𩱉 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ loại nồi đất dùng để nấu hoặc đựng rượu trong văn hóa cổ đại Trung Hoa (nhớ đến 'phủ' như 'phủ nồi' để dễ ghi nhớ).

同“鬴”。

Ví dụ
𩱉
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鬲,釜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép