Bản dịch của từ 𩱋 trong tiếng Việt
𩱋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | N/A | N/A | N/A |
𩱋 (Danh từ)
【gēng】
01
Cùng nghĩa với “canh” – món canh nóng, dễ nhớ như “canh rau” trong bữa ăn Việt
同“羹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “nấu” – hành động chế biến thức ăn bằng nhiệt, như “nấu cơm”
同“烹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
