Bản dịch của từ 𩱋 trong tiếng Việt

𩱋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𩱋 (Danh từ)

gēng
01

Cùng nghĩa với “canh” – món canh nóng, dễ nhớ như “canh rau” trong bữa ăn Việt

同“羹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “nấu” – hành động chế biến thức ăn bằng nhiệt, như “nấu cơm”

同“烹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩱋
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
烹, 羹, 𩱁, 𩱧
Hình thái radical:
⿱,羔,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép