Bản dịch của từ 𩱘 trong tiếng Việt
𩱘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𩱘 (Danh từ)
【kè】
01
Lớp lót bên trong của áo da (như lớp áo mỏng giữ ấm bên trong).
皮衣里子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mỏng manh, nhẹ như tấm giấy mỏng.
薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 䙐, 𩱝
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,裘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丶丿一丨一乚丶丶丿丶丶丶一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
课
㲺
衉
勀
碦
硞
可
娔
袔
騍
尅
䁍
䰞
䰜
鬺
䰙
鬵
䰛
鬶
鬻
鬳
䰝
鬷
鬴
䯦
䶉
曪
䘊
蠰
襵
鱝
㶝
靨
鬛
魙
鑡
