Bản dịch của từ 𩱚 trong tiếng Việt
𩱚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𩱚 (Động từ)
【bó】
01
Giống chữ '鋍' nghĩa là nước sôi tràn ra khỏi nồi (như nước sôi bốc hơi, tràn ra ngoài, dễ nhớ như tiếng 'bóc' nước sôi tràn ra).
同“鋍②”。水开后从锅中溢出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 鋍, 餑
- Hình thái radical:
- ⿱,𭛂,鬲,⿱,⿲,弓,孛,弓,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶乚乚乚一乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨌
挬
铂
钹
鑮
镈
鎛
煿
謈
䗚
㪍
佛
䰚
鬴
鬳
䰜
鬸
䰙
䰞
鬶
鬷
鬲
鬹
鬵
讇
顮
劙
㩶
麟
籠
䰰
䴁
䵻
㒩
䠮
齭
