Bản dịch của từ 𩱜 trong tiếng Việt

𩱜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

𩱜 (Danh từ)

01

Cái đỉnh lớn, giống như cái nồi to dùng để nấu ăn hoặc làm lễ (giúp nhớ: 'nhự' như 'nồi lớn').

大鼎也。疑同“𩱨”。

Ví dụ
𩱜
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHỰ】
Các biến thể:
𩱨
Hình thái radical:
⿱,⿲,弓,辰,弓,鬲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép