Bản dịch của từ 𩱡 trong tiếng Việt
𩱡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𩱡 (Tính từ)
【duò】
01
Giống như chữ “餰” (một loại thức ăn hoặc món ăn), giúp nhớ dễ dàng hơn.
同“餰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 餰
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,侃,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨乚一丿丨乚乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驙
氈
鸇
怗
枬
谵
鹯
蛅
粘
趈
瞻
旃
鬶
䰞
䰜
鬷
鬻
鬸
䰙
䰛
䰝
䰚
鬹
鬲
靅
䴊
齳
醿
䌰
鹽
矗
齶
㿚
鸄
鱤
䮼
