Bản dịch của từ 𩱥 trong tiếng Việt

𩱥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𩱥 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𩱳, một chữ Hán ít dùng, liên quan đến đồ gốm hoặc dụng cụ cổ xưa (nhớ cách viết và hình dạng để phân biệt).

同“𩱳”。《字彙補•鬲部》:“𩱥,與𩱳同。”

Ví dụ
𩱥
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,弓,叄,弓,鬲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶一一一乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép