Bản dịch của từ 𩱧 trong tiếng Việt
𩱧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | N/A | N/A | N/A |
𩱧 (Danh từ)
【gēng】
01
Cùng nghĩa với “羹” – món canh đậm đà hòa quyện năm vị (ngọt, chua, cay, mặn, đắng), như một bát canh ngon trong bữa ăn Việt Nam.
同“羹”。五味调和的浓汤。《説文•䰜部》:“𩱧,五味盉羹也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nấu chín, đun sôi; hành động đun nấu thức ăn cho chín.
煮。《玉篇•𩰲部》:“𩱧,煮也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 羹
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,羔,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丨一丶丶丶丶乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緪
㹴
菮
赓
刯
浭
更
鹒
羹
羮
焿
椩
鬴
䰜
鬳
鬲
鬸
鬶
鬵
䰙
鬹
䰝
鬺
鬷
躪
鑺
䖄
釃
鑸
灦
䵵
㼖
飌
䖂
讚
䮾
