Bản dịch của từ 𩱭 trong tiếng Việt

𩱭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋN/AN/AN/A

𩱭 (Danh từ)

zèng
01

Cái nồi hấp gạo truyền thống (giống như '', dùng để hấp cơm hoặc đồ ăn)

同“甑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩱭
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢐷,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép