Bản dịch của từ 𩱯 trong tiếng Việt

𩱯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𩱯 (Danh từ)

xiàng
01

Giống như chữ 𩱙, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc tên riêng (nhớ như 'tương' nước chấm quen thuộc, dễ liên tưởng).

同“𩱙”。

Ví dụ
𩱯
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
饘, 𥹅, 𩱙
Hình thái radical:
⿱,⿲,弓,𥹷,弓,鬲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一乚丶丿丨乚乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép