Bản dịch của từ 𩱱 trong tiếng Việt
𩱱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𩱱 (Danh từ)
【yù】
01
Cháo, món ăn dễ tiêu, thường ăn sáng (như cháo yến)
粥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Dục, một họ trong tiếng Trung
姓。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𩱙, 𩱢, 𢑎
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,毓,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一乚乚丶丶一一乚丶丿丨乚乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈺
喩
戫
櫲
琟
燠
語
䂊
䧕
驈
逳
饇
䰚
䰝
鬵
鬳
䰛
鬷
鬲
鬹
鬶
䰙
鬴
䰞
䆐
驫
麣
饢
鱺
䂅
籱
鸝
厵
爨
鸞
癵
