Bản dịch của từ 𩱲 trong tiếng Việt
𩱲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𩱲 (Động từ)
【yuè】
01
Cho thịt và rau vào nước sôi chần qua rồi vớt ra (giống như cách làm món 'duệt' trong ẩm thực).
把肉和菜放在沸汤中稍煮取出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
- Các biến thể:
- 𩱶
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,翟,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉞
戉
㧒
鑰
㬦
䋤
㵸
䋐
樾
䎀
阅
爚
鬹
鬳
䰙
䰞
䰚
鬸
鬶
鬵
鬻
鬴
鬺
鬷
厵
鸞
鸝
鸞
饢
䆐
爨
癵
驫
䂅
麣
鱺
