Bản dịch của từ 𩱳 trong tiếng Việt
𩱳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | N/A | N/A | N/A |
𩱳 (Danh từ)
【zhāi】
01
Giống chữ “齋” (trai), nghĩa là ăn chay, giữ gìn thanh tịnh; trong tiếng Việt thường dùng trong các cụm như “trai giới” (giữ giới, ăn chay) để dễ nhớ.
同“齋”。斋戒。《玉篇•𩰲部》:“𩱳,敬也。”《集韻•皆韻》:“𥚪,《説文》:‘戒潔也。’隸作齋,籀作𩱳。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
- Các biến thể:
- 齋
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,齊,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斋
榸
捚
粂
亝
侧
夈
嚌
齋
齊
側
斎
䰞
鬷
鬹
䰝
䰛
鬺
鬸
鬳
鬲
鬻
䰚
䰙
鱺
驫
麣
鸞
爨
厵
䆐
䂅
癵
䉹
籱
饢
