Bản dịch của từ 𩱷 trong tiếng Việt
𩱷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𩱷 (Danh từ)
【miè】
01
Loại cháo, món ăn lỏng như cháo dễ tiêu hóa (giống như món “miến” trong tiếng Việt).
粥类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 粖, 𥹅, 𥽘, 𩱵, 𩱸
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,𥽘,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 37
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烕
䁾
鑖
鴓
蔑
礣
鱴
瀎
篾
䌩
搣
蠛
鬺
鬹
䰞
䰙
鬵
䰜
䰚
鬶
鬳
䰝
鬲
鬸
齉
䨺
