Bản dịch của từ 𩱸 trong tiếng Việt

𩱸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩱸 (Danh từ)

miè
01

Giống như chữ “𩱷”, tên một loại cá trong tự nhiên (nhớ câu: cá diệt bơi nhanh như diệt trừ).

同“𩱷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩱸
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
𩱷
Hình thái radical:
⿱,𥽘,䰜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
37
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿一丨乚一丨乚丶丿一丨乚一乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép