Bản dịch của từ 𩱹 trong tiếng Việt

𩱹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

𩱹 (Danh từ)

chī
01

Giống như “” - quái vật rừng núi trong truyền thuyết, dễ nhớ vì âm gần giống “kỳ” trong tiếng Việt (kỳ lạ, kỳ quái).

同“魑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩱹
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,鬼,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép