Bản dịch của từ 𩱺 trong tiếng Việt

𩱺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩱺 (Danh từ)

wěi
01

Chỉ tên một loại đất đá cứng, khó đào (giống như 'vĩ' trong đất vĩ, nhớ đến đất cứng như đá).

〔~~〕墝埆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩱺
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
𩲂
Hình thái radical:
⿺,鬼,卩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép