Bản dịch của từ 𩲄 trong tiếng Việt

𩲄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𩲄 (Danh từ)

wèi
01

〔~~𡯵〕một loại bệnh (giúp nhớ: bệnh 'vệ' như vệ sinh để tránh bệnh).

〔~~𡯵〕一种疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩲄
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
𩱽
Hình thái radical:
⿺,尢,鬼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép