Bản dịch của từ 𩲅 trong tiếng Việt

𩲅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩲅 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ '' (khuê), nghĩa là người đứng đầu, thủ lĩnh hoặc người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực (như 'khuê văn' - người tài giỏi về văn học).

同“魁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩲅
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,鬼,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép