Bản dịch của từ 𩲆 trong tiếng Việt

𩲆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𩲆 (Danh từ)

mèi
01

〈Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan, như một nét riêng biệt trong tên gọi.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩲆
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⿱,甶,儿,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép