Bản dịch của từ 𩲈 trong tiếng Việt

𩲈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𩲈 (Danh từ)

mèi
01

Giống như chữ “” (mị lực, ma quái), dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa liên quan đến sự mê hoặc.

同“魅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong văn tự nước Sở, tương đương chữ “” (ngụy), dễ nhớ vì liên quan đến tên nước trong lịch sử Trung Quốc.

楚国文字隶定字,同“魏”。

Ví dụ
𩲈
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Các biến thể:
嵬, 魅
Hình thái radical:
⿱,鬼,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép