Bản dịch của từ 𩲍 trong tiếng Việt

𩲍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𩲍 (Danh từ)

niú
01

Ma quỷ, bóng ma (nhớ đến hình ảnh ma quỷ trong truyện cổ tích Việt)

鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩲍
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NIÚ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép