Bản dịch của từ 𩲟 trong tiếng Việt
𩲟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𩲟 (Danh từ)
【qiàn】
01
Một loài chim thần thoại trong văn học cổ Trung Quốc, thường xuất hiện trong các câu chuyện tiên hiệp và thần thoại, tượng trưng cho sự thanh cao và linh thiêng (giống như 'hạc' trong văn hóa Việt).
明·刘基《歌行·二鬼》:“(一鬼)身骑青田鹤,去採青田芝。仙都赤城三十六,洞主骑鸾翳凤来陪随。神~清唱毛女和,长烟袅袅飘熊旂。蜚廉吹笙虎击筑,罔象出舞奔冯夷。”
Ví dụ
