Bản dịch của từ 𩲤 trong tiếng Việt

𩲤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𩲤 (Danh từ)

tiáo
01

〔~~〕tương tự như “苕荛”, tên gọi của một loại quái vật trong truyền thuyết (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến những sinh vật kỳ bí trong văn hóa dân gian Việt Nam).

〔~~〕同“苕荛”,鬼怪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩲤
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Hình thái radical:
⿺,鬼,召
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép