Bản dịch của từ 𩲲 trong tiếng Việt

𩲲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˋN/AN/AN/A

𩲲 (Danh từ)

01

Tên gọi một loại quái vật, ma quỷ trong truyền thuyết (dễ nhớ như 'tụ quỷ' - ma tụ tập).

鬼怪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩲲
Bính âm:
【zù】【ㄗㄨˋ】【TỤ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,且
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép