Bản dịch của từ 𩲵 trong tiếng Việt
𩲵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | N/A | N/A | N/A |
𩲵 (Động từ)
【sū】
01
Giống chữ '甦', nghĩa là hồi sinh, tỉnh lại (như cá hồi sinh sau khi chết)
同“甦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '䰡', một loại động vật nhỏ (giống như con dơi)
同“䰡”。
Ví dụ
03
Trong từ '𩲵𩳌', giống '鼪鼯', chỉ loài dơi chuột (một loại dơi nhỏ)
〔𩲵𩳌〕同“鼪鼯”。
Ví dụ
