Bản dịch của từ 𩳈 trong tiếng Việt

𩳈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𩳈 (Danh từ)

dōu
01

Giống chữ “”, nghĩa là cái túi nhỏ để đựng đồ (như cái đầu túi đựng đồ).

同“兜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩳈
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿱,自,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép