Bản dịch của từ 𩳢 trong tiếng Việt

𩳢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩳢 (Động từ)

yàn
01

Chạm bẩn, làm dơ bẩn (như nước bẩn làm bẩn quần áo)

污触。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩳢
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
䄋, 殗, 𥚫
Hình thái radical:
⿺,鬼,奄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép