Bản dịch của từ 𩳭 trong tiếng Việt

𩳭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩳭 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ “”, chỉ người đứng đầu, người dẫn đầu (như trong “khuê tướng” – người đứng đầu đội quân).

同“魁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩳭
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,鬼,⿱,襾,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép