Bản dịch của từ 𩳹 trong tiếng Việt

𩳹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩳹 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ '' (quỷ), chỉ linh hồn ma quái, bóng ma trong truyện dân gian Việt Nam.

同“鬼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩳹
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,鬼,廼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丨乚丿乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép