Bản dịch của từ 𩴃 trong tiếng Việt

𩴃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𩴃 (Danh từ)

01

Tên gọi của một loại ma quỷ trong truyền thuyết (giúp nhớ: 'cát' như 'quái cát', ma quái trong cát)

鬼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩴃
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿺,鬼,急
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿乚乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép