Bản dịch của từ 𩴇 trong tiếng Việt

𩴇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

𩴇 (Danh từ)

shà
01

Tên gọi của một loại ma quỷ trong truyền thuyết (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'sá' như tiếng gọi ma quái).

鬼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩴇
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁ】
Các biến thể:
𩳃
Hình thái radical:
⿺,鬼,殺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丶一丨丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép