Bản dịch của từ 𩴑 trong tiếng Việt

𩴑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𩴑 (Danh từ)

yòu
01

Thần linh trú ngụ trong núi (như thần núi, dễ nhớ vì 'dựu' nghe gần giống 'núi' trong tiếng Việt).

神在山中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi của một loại ma quỷ (nhớ như ma quỷ 'dựu' quái dị).

鬼名。

Ví dụ
𩴑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỰU】
Các biến thể:
𩳑, 𩴊
Hình thái radical:
⿺,鬼,參
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép