Bản dịch của từ 𩴞 trong tiếng Việt

𩴞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩴞 (Danh từ)

wéi
01

Tên thần linh trong truyền thuyết, dễ nhớ như 'Vị thần' bảo vệ tâm hồn.

神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ma quỷ, linh hồn ma, như bóng ma trong truyền thuyết Việt.

鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩴞
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿺,鬼,爲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丶丶丿丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép