Bản dịch của từ 𩴠 trong tiếng Việt

𩴠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𩴠 (Danh từ)

lìn
01

Tên gọi của một loại ma quỷ trong truyền thuyết (giúp nhớ như 'lận đận' với ma quỷ)

鬼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiện tượng ánh sáng ma quái, giống như ngọn lửa ma (gọi là 'lửa lận' dễ nhớ)

鬼火,即燐火。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩴠
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Hình thái radical:
⿺,鬼,粦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丶丿一丨丿丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép