Bản dịch của từ 𩴠 trong tiếng Việt
𩴠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𩴠 (Danh từ)
【lìn】
01
Tên gọi của một loại ma quỷ trong truyền thuyết (giúp nhớ như 'lận đận' với ma quỷ)
鬼名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiện tượng ánh sáng ma quái, giống như ngọn lửa ma (gọi là 'lửa lận' dễ nhớ)
鬼火,即燐火。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
