Bản dịch của từ 𩴣 trong tiếng Việt
𩴣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𩴣 (Danh từ)
【lì】
01
Tên gọi của một loại ma quỷ trong truyền thuyết, nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “禲” (một loại thần linh hay ma quỷ trong văn hóa cổ Trung Hoa). (Nhớ: 'Lịch' như lịch sử ma quỷ)
鬼名。疑同“禲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
