Bản dịch của từ 𩴣 trong tiếng Việt

𩴣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𩴣 (Danh từ)

01

Tên gọi của một loại ma quỷ trong truyền thuyết, nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “” (một loại thần linh hay ma quỷ trong văn hóa cổ Trung Hoa). (Nhớ: 'Lịch' như lịch sử ma quỷ)

鬼名。疑同“禲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩴣
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿸,厤,鬼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép