Bản dịch của từ 𩴧 trong tiếng Việt

𩴧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𩴧 (Tính từ)

jiāo
01

Cái gì đó bị cong lên, vểnh lên như mũi giày hay mép lá vươn lên trên (nhớ câu 'mũi giày vểnh lên cao').

上翘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩴧
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿺,鬼,焦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép