Bản dịch của từ 𩴪 trong tiếng Việt

𩴪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𩴪 (Danh từ)

01

Tục lệ tin theo thần linh, giống như phong tục cúng bái để cầu may mắn (giúp nhớ: 'kỳ' như kỳ lễ cúng thần linh).

同“禨”。奉信鬼神的風俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ma quỷ phương Nam trong tín ngưỡng dân gian (nhớ: 'kỳ' là ma quỷ miền Nam).

南方之鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩴪
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
魕, 𩴆
Hình thái radical:
⿱,幾,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép