Bản dịch của từ 𩴮 trong tiếng Việt

𩴮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𩴮 (Danh từ)

01

Tên một loại bệnh trong y học cổ truyền (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'dị bệnh' - bệnh lạ, hiếm gặp).

病名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩴮
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,睪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép