Bản dịch của từ 𩴱 trong tiếng Việt
𩴱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𩴱 (Danh từ)
【pín】
01
Tên gọi của một con ma trong truyền thuyết (giúp nhớ là 'bần' như người nghèo, ma cũng có tên riêng).
鬼名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
- Các biến thể:
- 𩴸
- Hình thái radical:
- ⿰,賓,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰋
蘋
贫
蠙
颦
玭
琕
㲏
嚬
嬪
顰
娦
䰩
魏
䰠
䰯
魗
䰣
鬼
魖
魈
䰪
魐
魆
䮹
㽋
顬
䵼
䶉
䟐
鷱
襲
㩶
欒
䯦
鷣
